| |
| H380ZF | |
| Dòng điện tải | 60A, 80A, 100A, 120A | ||
| Điện áp tải | 480VAC, 660VAC, 1200VAC | ||
| Điện áp điều khiển | 3-32VDC/90-250VAC | ||
| Dòng điện điều khiển | DC3-25mA/AC≤12mA | ||
| Điện áp bật | ≤1,5V | ||
| Dòng rò tắt | ≤4mA | ||
| Thời gian bật/tắt | ≤10ms | ||
| Độ bền điện môi | 2500VAC | ||
| Điện trở cách điện | 1000MΩ/500VDC | ||
| Nhiệt độ môi trường xung quanh | -20℃~ +75℃ | ||
| Phương pháp lắp đặt | Bắt vít | ||
| Hướng dẫn công việc | DẪN ĐẾN | ||
| Cân nặng | 120g | ||
|
| | H3200ZF | |
| Dòng điện tải | 150A, 200A, 300A | ||
| Điện áp tải | 480VAC, 660VAC, 1200VAC | ||
| Điện áp điều khiển | 3-32VDC/90-250VAC | ||
| Dòng điện điều khiển | DC3-25mA/AC≤12mA | ||
| Điện áp bật | ≤1,5V | ||
| Dòng rò tắt | ≤4mA | ||
| Thời gian bật/tắt | ≤10ms | ||
| Độ bền điện môi | 2500VAC | ||
| Điện trở cách điện | 1000MΩ/500VDC | ||
| Nhiệt độ môi trường xung quanh | -20℃~ +75℃ | ||
| Phương pháp lắp đặt | Bắt vít | ||
| Hướng dẫn công việc | DẪN ĐẾN | ||
| Cân nặng | 145g | ||